干净俐落
[gān jìng lì luò] [干 净 俐 落]
sạch sẽ và hiệu quả; ngăn nắp gọn gàng
干净俐落 đọc là gān jìng lì luò, nghĩa là sạch sẽ và hiệu quả; ngăn nắp gọn gàng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gān jìng lì luò] [干 净 俐 落]
sạch sẽ và hiệu quả; ngăn nắp gọn gàng
干净俐落 (gān jìng lì luò) nghĩa là sạch sẽ và hiệu quả; ngăn nắp gọn gàng.
Viết lần lượt từng chữ 干, 净, 俐, 落 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.