保不定
[bǎo bù dìng] [保 BẤT 定]
rất có thể; khá có khả năng; có khả năng xảy ra
保不定 đọc là bǎo bù dìng, nghĩa là rất có thể; khá có khả năng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǎo bù dìng] [保 BẤT 定]
rất có thể; khá có khả năng; có khả năng xảy ra
保不定 (bǎo bù dìng) nghĩa là rất có thể; khá có khả năng.
Viết lần lượt từng chữ 保, 不, 定 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.