保安族
[bǎo ān zú] [保 安 族]
Bảo An, còn gọi là Bonan (nhóm dân tộc)
保安族 đọc là bǎo ān zú, nghĩa là Bảo An, còn gọi là Bonan (nhóm dân tộc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǎo ān zú] [保 安 族]
Bảo An, còn gọi là Bonan (nhóm dân tộc)
保安族 (bǎo ān zú) nghĩa là Bảo An, còn gọi là Bonan (nhóm dân tộc).
Viết lần lượt từng chữ 保, 安, 族 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.