保护性
[bǎo hù xìng] [保 护 性]
mang tính bảo vệ
睡眠是大脑皮层产生的一种保护性抑制。
shuì mián shì dà nǎo pí céng chǎn shēng de yì zhǒng bǎo hù xìng yì zhì.Giấc ngủ là một dạng ức chế bảo vệ do vỏ não sinh ra.
保护性 đọc là bǎo hù xìng, nghĩa là mang tính bảo vệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǎo hù xìng] [保 护 性]
mang tính bảo vệ
睡眠是大脑皮层产生的一种保护性抑制。
shuì mián shì dà nǎo pí céng chǎn shēng de yì zhǒng bǎo hù xìng yì zhì.Giấc ngủ là một dạng ức chế bảo vệ do vỏ não sinh ra.
保护性 (bǎo hù xìng) nghĩa là mang tính bảo vệ.
Viết lần lượt từng chữ 保, 护, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.