保暖内衣
[bǎo nuǎn nèi yī] [保 暖 内 衣]
đồ lót giữ nhiệt
这种保暖内衣能有效保护颈部。
zhè zhǒng bǎo nuǎn nèi yī néng yǒu xiào bǎo hù jǐng bù.Loại áo lót giữ nhiệt này giúp bảo vệ cổ hiệu quả.
保暖内衣 đọc là bǎo nuǎn nèi yī, nghĩa là đồ lót giữ nhiệt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǎo nuǎn nèi yī] [保 暖 内 衣]
đồ lót giữ nhiệt
这种保暖内衣能有效保护颈部。
zhè zhǒng bǎo nuǎn nèi yī néng yǒu xiào bǎo hù jǐng bù.Loại áo lót giữ nhiệt này giúp bảo vệ cổ hiệu quả.
保暖内衣 (bǎo nuǎn nèi yī) nghĩa là đồ lót giữ nhiệt.
Viết lần lượt từng chữ 保, 暖, 内, 衣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.