保留区
[bǎo liú qū] [保 留 区]
khu dành riêng (cho dân tộc thiểu số)
保留区 đọc là bǎo liú qū, nghĩa là khu dành riêng (cho dân tộc thiểu số). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǎo liú qū] [保 留 区]
khu dành riêng (cho dân tộc thiểu số)
保留区 (bǎo liú qū) nghĩa là khu dành riêng (cho dân tộc thiểu số).
Viết lần lượt từng chữ 保, 留, 区 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.