保税区
[bǎo shuì qū] [保 税 区]
khu phi thuế quan; khu vực miễn thuế; khu bảo thuế
保税区 đọc là bǎo shuì qū, nghĩa là khu phi thuế quan; khu vực miễn thuế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǎo shuì qū] [保 税 区]
khu phi thuế quan; khu vực miễn thuế; khu bảo thuế
保税区 (bǎo shuì qū) nghĩa là khu phi thuế quan; khu vực miễn thuế.
Viết lần lượt từng chữ 保, 税, 区 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.