保镖
[bǎo biāo] [保 镖]
vệ sĩ
明星在保镖的簇拥下离开了机场。
míng xīng zài bǎo biāo de cù yōng xià lí kāi le jī chǎng.Ngôi sao rời khỏi sân bay trong sự vây quanh của vệ sĩ.
保镖 đọc là bǎo biāo, nghĩa là vệ sĩ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǎo biāo] [保 镖]
vệ sĩ
明星在保镖的簇拥下离开了机场。
míng xīng zài bǎo biāo de cù yōng xià lí kāi le jī chǎng.Ngôi sao rời khỏi sân bay trong sự vây quanh của vệ sĩ.
保镖 (bǎo biāo) nghĩa là vệ sĩ.
Viết lần lượt từng chữ 保, 镖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.