XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

保险丝 đọc là bǎo xiǎn sī, nghĩa là dây cầu chì; cầu chì (điện). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 保险丝

保险丝 nghĩa là gì?

保险丝 (bǎo xiǎn sī) nghĩa là dây cầu chì; cầu chì (điện).

Cách viết 保险丝 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 保, 险, 丝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.