保靖
[bǎo jìng] [保 靖]
Huyện Baojing thuộc Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州 (xiāng xī tǔ jiā zú miáo zú zì zhì zhōu)
保靖 đọc là bǎo jìng, nghĩa là Huyện Baojing thuộc Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州 (xiāng xī tǔ jiā zú miáo zú zì zhì zhōu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǎo jìng] [保 靖]
Huyện Baojing thuộc Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州 (xiāng xī tǔ jiā zú miáo zú zì zhì zhōu)
保靖 (bǎo jìng) nghĩa là Huyện Baojing thuộc Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州 (xiāng xī tǔ jiā zú miáo zú zì zhì zhōu).
Viết lần lượt từng chữ 保, 靖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 保靖县 (bǎo jìng xiàn) – Huyện Baojing thuộc Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西….