XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

倒嗓 đọc là dǎo sǎng, nghĩa là (của ca sĩ) mất giọng; giọng nam thay đổi (khi dậy thì). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 倒嗓

倒嗓 nghĩa là gì?

倒嗓 (dǎo sǎng) nghĩa là (của ca sĩ) mất giọng; giọng nam thay đổi (khi dậy thì).

Cách viết 倒嗓 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 倒, 嗓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.