倒弄 đọc là dǎo nong, nghĩa là di chuyển (đồ đạc); mua bán kiếm lời (mang ý chê bai). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 倒弄
倒弄 nghĩa là gì?
倒弄 (dǎo nong) nghĩa là di chuyển (đồ đạc); mua bán kiếm lời (mang ý chê bai).
Cách viết 倒弄 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 倒, 弄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.