倒戈 đọc là dǎo gē, nghĩa là đổi bên trong chiến tranh; phản bội. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 倒戈
倒戈 nghĩa là gì?
倒戈 (dǎo gē) nghĩa là đổi bên trong chiến tranh; phản bội.
Cách viết 倒戈 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 倒, 戈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 倒戈?
Thường gặp: 倒戈卸甲 (dǎo gē xiè jiǎ) – hạ vũ khí đầu hàng.