倒戈卸甲
[dǎo gē xiè jiǎ] [倒 戈 卸 甲]
hạ vũ khí đầu hàng
倒戈卸甲 đọc là dǎo gē xiè jiǎ, nghĩa là hạ vũ khí đầu hàng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dǎo gē xiè jiǎ] [倒 戈 卸 甲]
hạ vũ khí đầu hàng
倒戈卸甲 (dǎo gē xiè jiǎ) nghĩa là hạ vũ khí đầu hàng.
Viết lần lượt từng chữ 倒, 戈, 卸, 甲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.