XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

假牙 đọc là jiǎ yá, nghĩa là răng giả; hàm răng giả. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 假牙

假牙 nghĩa là gì?

假牙 (jiǎ yá) nghĩa là răng giả; hàm răng giả.

Cách viết 假牙 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 假, 牙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.