XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

假腿 đọc là jiǎ tuǐ, nghĩa là chân giả. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 假腿

假腿 nghĩa là gì?

假腿 (jiǎ tuǐ) nghĩa là chân giả.

Cách viết 假腿 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 假, 腿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.