停尸间
[tíng shī jiān] [停 尸 间]
phòng xác
停尸间 đọc là tíng shī jiān, nghĩa là phòng xác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tíng shī jiān] [停 尸 间]
phòng xác
停尸间 (tíng shī jiān) nghĩa là phòng xác.
Viết lần lượt từng chữ 停, 尸, 间 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.