XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

停车计时器 đọc là tíng chē jì shí qì, nghĩa là đồng hồ tính giờ đỗ xe. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 停车计时器

停车计时器 nghĩa là gì?

停车计时器 (tíng chē jì shí qì) nghĩa là đồng hồ tính giờ đỗ xe.

Cách viết 停车计时器 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 停, 车, 计, 时, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.