停车计时器
[tíng chē jì shí qì] [停 车 计 时 器]
đồng hồ tính giờ đỗ xe
停车计时器 đọc là tíng chē jì shí qì, nghĩa là đồng hồ tính giờ đỗ xe. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tíng chē jì shí qì] [停 车 计 时 器]
đồng hồ tính giờ đỗ xe
停车计时器 (tíng chē jì shí qì) nghĩa là đồng hồ tính giờ đỗ xe.
Viết lần lượt từng chữ 停, 车, 计, 时, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.