XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

偶然 đọc là ǒu rán, nghĩa là tình cờ; ngẫu nhiên. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 5

偶然

[ǒu rán] [偶 然]

tình cờ; ngẫu nhiên; sự tình cờ

碰巧发生的,不是经常出现的

我们的相遇完全是一个偶然。

wǒ men de xiāng yù wán quán shì yí gè ǒu rán.

Cuộc gặp gỡ của chúng tôi hoàn toàn là một sự tình cờ.

我们要善于从偶然中发现必然。

wǒ men yào shàn yú cóng ǒu rán zhōng fā xiàn bì rán.

Chúng ta phải biết tìm ra cái tất yếu từ những điều ngẫu nhiên.

这个项目的构想来自于一次偶然的讨论。

zhè ge xiàng mù dì gòu xiǎng lái zì yú yí cì ǒu rán de tǎo lùn.

Ý tưởng của dự án này đến từ một lần thảo luận tình cờ.

他的成功并非偶然,大家对此早有意料。

tā de chéng gōng bìng fēi ǒu rán, dà jiā duì cǐ zǎo yǒu yì liào.

Thành công của anh ấy không phải ngẫu nhiên, mọi người đã sớm dự đoán được điều đó.

Hỏi đáp về từ 偶然

偶然 nghĩa là gì?

偶然 (ǒu rán) nghĩa là tình cờ; ngẫu nhiên. Đây là từ thuộc HSK 5.

Cách viết 偶然 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 偶, 然 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 偶然?

Thường gặp: 偶然性 (ǒu rán xìng) – sự tình cờ; 偶然事件 (ǒu rán shì jiàn) – tai nạn ngẫu nhiên.