元数据
[yuán shù jù] [元 数 据]
siêu dữ liệu
元数据 đọc là yuán shù jù, nghĩa là siêu dữ liệu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuán shù jù] [元 数 据]
siêu dữ liệu
元数据 (yuán shù jù) nghĩa là siêu dữ liệu.
Viết lần lượt từng chữ 元, 数, 据 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.