先进个人
[xiān jìn gè rén] [先 进 个 NHÂN]
(danh hiệu chính thức) cá nhân tiên tiến; cá nhân gương mẫu
他工作认真,被评为先进个人。
tā gōng zuò rèn zhēn, bèi píng wéi xiān jìn gè rén.Anh ấy làm việc nghiêm túc, được bầu là cá nhân tiên tiến.
先进个人 đọc là xiān jìn gè rén, nghĩa là (danh hiệu chính thức) cá nhân tiên tiến; cá nhân gương mẫu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiān jìn gè rén] [先 进 个 NHÂN]
(danh hiệu chính thức) cá nhân tiên tiến; cá nhân gương mẫu
他工作认真,被评为先进个人。
tā gōng zuò rèn zhēn, bèi píng wéi xiān jìn gè rén.Anh ấy làm việc nghiêm túc, được bầu là cá nhân tiên tiến.
先进个人 (xiān jìn gè rén) nghĩa là (danh hiệu chính thức) cá nhân tiên tiến; cá nhân gương mẫu.
Viết lần lượt từng chữ 先, 进, 个, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.