先进集体
[xiān jìn jí tǐ] [先 进 集 体]
(vinh danh chính thức) tập thể tiên tiến; nhóm gương mẫu
先进集体 đọc là xiān jìn jí tǐ, nghĩa là (vinh danh chính thức) tập thể tiên tiến; nhóm gương mẫu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiān jìn jí tǐ] [先 进 集 体]
(vinh danh chính thức) tập thể tiên tiến; nhóm gương mẫu
先进集体 (xiān jìn jí tǐ) nghĩa là (vinh danh chính thức) tập thể tiên tiến; nhóm gương mẫu.
Viết lần lượt từng chữ 先, 进, 集, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.