光槃 đọc là guāng pán, nghĩa là biến thể của 光盘 (guāng pán). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 光槃
光槃 nghĩa là gì?
光槃 (guāng pán) nghĩa là biến thể của 光盘 (guāng pán).
Cách viết 光槃 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 光, 槃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.