光纤衰减
[guāng xiān shuāi jiǎn] [光 纤 衰 减]
suy hao quang
光纤衰减 đọc là guāng xiān shuāi jiǎn, nghĩa là suy hao quang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guāng xiān shuāi jiǎn] [光 纤 衰 减]
suy hao quang
光纤衰减 (guāng xiān shuāi jiǎn) nghĩa là suy hao quang.
Viết lần lượt từng chữ 光, 纤, 衰, 减 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.