光荣榜
[guāng róng bǎng] [光 荣 榜]
bảng vinh danh
光荣榜 đọc là guāng róng bǎng, nghĩa là bảng vinh danh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guāng róng bǎng] [光 荣 榜]
bảng vinh danh
光荣榜 (guāng róng bǎng) nghĩa là bảng vinh danh.
Viết lần lượt từng chữ 光, 荣, 榜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.