光隔离器
[guāng gé lí qì] [光 隔 离 器]
bộ cách ly quang (điện tử)
光隔离器 đọc là guāng gé lí qì, nghĩa là bộ cách ly quang (điện tử). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guāng gé lí qì] [光 隔 离 器]
bộ cách ly quang (điện tử)
光隔离器 (guāng gé lí qì) nghĩa là bộ cách ly quang (điện tử).
Viết lần lượt từng chữ 光, 隔, 离, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.