克己复礼
[kè jǐ fù lǐ] [克 己 复 礼]
kiềm chế bản thân và trở về lễ nghi (thành ngữ, từ Luận Ngữ); ước thúc bản thân và tuân thủ lễ nghi; nhiều cách dịch có thể có
克己复礼 đọc là kè jǐ fù lǐ, nghĩa là kiềm chế bản thân và trở về lễ nghi (thành ngữ, từ Luận Ngữ); ước thúc bản thân và tuân thủ lễ nghi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kè jǐ fù lǐ] [克 己 复 礼]
kiềm chế bản thân và trở về lễ nghi (thành ngữ, từ Luận Ngữ); ước thúc bản thân và tuân thủ lễ nghi; nhiều cách dịch có thể có
克己复礼 (kè jǐ fù lǐ) nghĩa là kiềm chế bản thân và trở về lễ nghi (thành ngữ, từ Luận Ngữ); ước thúc bản thân và tuân thủ lễ nghi.
Viết lần lượt từng chữ 克, 己, 复, 礼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.