克拉玛依区
[kè lā mǎ yī qū] [克 拉 玛 依 区]
Quận Karamay của thành phố Karamay 克拉玛依市 (kè lā mǎ yī shì), Tân Cương
克拉玛依区 đọc là kè lā mǎ yī qū, nghĩa là Quận Karamay của thành phố Karamay 克拉玛依市 (kè lā mǎ yī shì), Tân Cương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kè lā mǎ yī qū] [克 拉 玛 依 区]
Quận Karamay của thành phố Karamay 克拉玛依市 (kè lā mǎ yī shì), Tân Cương
克拉玛依区 (kè lā mǎ yī qū) nghĩa là Quận Karamay của thành phố Karamay 克拉玛依市 (kè lā mǎ yī shì), Tân Cương.
Viết lần lượt từng chữ 克, 拉, 玛, 依, 区 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.