免疫法
[miǎn yì fǎ] [免 疫 法]
tiêm chủng; chủng ngừa
免疫法 đọc là miǎn yì fǎ, nghĩa là tiêm chủng; chủng ngừa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[miǎn yì fǎ] [免 疫 法]
tiêm chủng; chủng ngừa
免疫法 (miǎn yì fǎ) nghĩa là tiêm chủng; chủng ngừa.
Viết lần lượt từng chữ 免, 疫, 法 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.