免赔条款
[miǎn péi tiáo kuǎn] [免 赔 条 款]
điều khoản miễn bồi thường (bảo hiểm)
免赔条款 đọc là miǎn péi tiáo kuǎn, nghĩa là điều khoản miễn bồi thường (bảo hiểm). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[miǎn péi tiáo kuǎn] [免 赔 条 款]
điều khoản miễn bồi thường (bảo hiểm)
免赔条款 (miǎn péi tiáo kuǎn) nghĩa là điều khoản miễn bồi thường (bảo hiểm).
Viết lần lượt từng chữ 免, 赔, 条, 款 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.