党外人士
[dǎng wài rén shì] [党 外 NHÂN 士]
người ngoài đảng
党外人士 đọc là dǎng wài rén shì, nghĩa là người ngoài đảng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dǎng wài rén shì] [党 外 NHÂN 士]
người ngoài đảng
党外人士 (dǎng wài rén shì) nghĩa là người ngoài đảng.
Viết lần lượt từng chữ 党, 外, 人, 士 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.