XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

兜圈子 đọc là dōu quān zi, nghĩa là đi vòng vòng; đi lòng vòng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

兜圈子

[dōu quān zi] [兜 圈 子]

đi vòng vòng; đi lòng vòng; vòng vo

有什么话请直说,别跟我兜圈子。

yǒu shén me huà qǐng zhí shuō, bié gēn wǒ dōu quān zi.

Có gì hãy nói thẳng, đừng vòng vo với tôi.

Hỏi đáp về từ 兜圈子

兜圈子 nghĩa là gì?

兜圈子 (dōu quān zi) nghĩa là đi vòng vòng; đi lòng vòng.

Cách viết 兜圈子 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 兜, 圈, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.