兜圈子
[dōu quān zi] [兜 圈 子]
đi vòng vòng; đi lòng vòng; vòng vo
有什么话请直说,别跟我兜圈子。
yǒu shén me huà qǐng zhí shuō, bié gēn wǒ dōu quān zi.Có gì hãy nói thẳng, đừng vòng vo với tôi.
兜圈子 đọc là dōu quān zi, nghĩa là đi vòng vòng; đi lòng vòng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dōu quān zi] [兜 圈 子]
đi vòng vòng; đi lòng vòng; vòng vo
有什么话请直说,别跟我兜圈子。
yǒu shén me huà qǐng zhí shuō, bié gēn wǒ dōu quān zi.Có gì hãy nói thẳng, đừng vòng vo với tôi.
兜圈子 (dōu quān zi) nghĩa là đi vòng vòng; đi lòng vòng.
Viết lần lượt từng chữ 兜, 圈, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.