公共休息室
[gōng gòng xiū xī shì] [公 共 休 息 室]
phòng chờ chung; phòng sinh hoạt chung
公共休息室 đọc là gōng gòng xiū xī shì, nghĩa là phòng chờ chung; phòng sinh hoạt chung. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gōng gòng xiū xī shì] [公 共 休 息 室]
phòng chờ chung; phòng sinh hoạt chung
公共休息室 (gōng gòng xiū xī shì) nghĩa là phòng chờ chung; phòng sinh hoạt chung.
Viết lần lượt từng chữ 公, 共, 休, 息, 室 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.