公勺
[gōng sháo] [公 勺]
muỗng dùng để múc; xentilit (tức 10 ml), viết tắt là 勺 (sháo)
公勺 đọc là gōng sháo, nghĩa là muỗng dùng để múc; xentilit (tức 10 ml), viết tắt là 勺 (sháo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gōng sháo] [公 勺]
muỗng dùng để múc; xentilit (tức 10 ml), viết tắt là 勺 (sháo)
公勺 (gōng sháo) nghĩa là muỗng dùng để múc; xentilit (tức 10 ml), viết tắt là 勺 (sháo).
Viết lần lượt từng chữ 公, 勺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.