公地悲剧
[gōng dì bēi jù] [公 地 悲 剧]
bi kịch của tài nguyên chung (kinh tế)
公地悲剧 đọc là gōng dì bēi jù, nghĩa là bi kịch của tài nguyên chung (kinh tế). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gōng dì bēi jù] [公 地 悲 剧]
bi kịch của tài nguyên chung (kinh tế)
公地悲剧 (gōng dì bēi jù) nghĩa là bi kịch của tài nguyên chung (kinh tế).
Viết lần lượt từng chữ 公, 地, 悲, 剧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.