XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

公愤 đọc là gōng fèn, nghĩa là sự phẫn nộ của công chúng; căm phẫn của quần chúng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

公愤

[gōng fèn] [公 愤]

sự phẫn nộ của công chúng; căm phẫn của quần chúng

这种流氓行径引起了大家的公愤。

zhè zhǒng liú máng xíng jìng yǐn qǐ le dà jiā de gōng fèn.

Hành vi lưu manh này đã gây ra sự phẫn nộ trong mọi người.

这种虚伪的做法引起了公愤与反感。

zhè zhǒng xū wěi de zuò fǎ yǐn qǐ le gōng fèn yǔ fǎn gǎn.

Cách làm đạo đức giả này đã gây ra sự phẫn nộ và phản cảm của công chúng.

Hỏi đáp về từ 公愤

公愤 nghĩa là gì?

公愤 (gōng fèn) nghĩa là sự phẫn nộ của công chúng; căm phẫn của quần chúng.

Cách viết 公愤 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 公, 愤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.