公民社会
[gōng mín shè huì] [公 民 社 会]
xã hội dân sự
公民社会 đọc là gōng mín shè huì, nghĩa là xã hội dân sự. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gōng mín shè huì] [公 民 社 会]
xã hội dân sự
公民社会 (gōng mín shè huì) nghĩa là xã hội dân sự.
Viết lần lượt từng chữ 公, 民, 社, 会 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.