兰姆酒
[lán mǔ jiǔ] [兰 姆 酒]
rượu rum (đồ uống) (từ mượn)
兰姆酒 đọc là lán mǔ jiǔ, nghĩa là rượu rum (đồ uống) (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lán mǔ jiǔ] [兰 姆 酒]
rượu rum (đồ uống) (từ mượn)
兰姆酒 (lán mǔ jiǔ) nghĩa là rượu rum (đồ uống) (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 兰, 姆, 酒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.