共产党员
[gòng chǎn dǎng yuán] [共 产 党 员]
Đảng viên Đảng Cộng sản
共产党员 đọc là gòng chǎn dǎng yuán, nghĩa là Đảng viên Đảng Cộng sản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gòng chǎn dǎng yuán] [共 产 党 员]
Đảng viên Đảng Cộng sản
共产党员 (gòng chǎn dǎng yuán) nghĩa là Đảng viên Đảng Cộng sản.
Viết lần lượt từng chữ 共, 产, 党, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.