共模抑制比
[gòng mó yì zhì bǐ] [共 模 抑 制 比]
(điện tử) tỷ lệ áp chế chế độ chung (CMRR)
共模抑制比 đọc là gòng mó yì zhì bǐ, nghĩa là (điện tử) tỷ lệ áp chế chế độ chung (CMRR). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gòng mó yì zhì bǐ] [共 模 抑 制 比]
(điện tử) tỷ lệ áp chế chế độ chung (CMRR)
共模抑制比 (gòng mó yì zhì bǐ) nghĩa là (điện tử) tỷ lệ áp chế chế độ chung (CMRR).
Viết lần lượt từng chữ 共, 模, 抑, 制, 比 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.