关中平原
[guān zhōng píng yuán] [关 TRUNG 平 原]
Đồng bằng Quan Trung ở Thiểm Tây
关中平原 đọc là guān zhōng píng yuán, nghĩa là Đồng bằng Quan Trung ở Thiểm Tây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guān zhōng píng yuán] [关 TRUNG 平 原]
Đồng bằng Quan Trung ở Thiểm Tây
关中平原 (guān zhōng píng yuán) nghĩa là Đồng bằng Quan Trung ở Thiểm Tây.
Viết lần lượt từng chữ 关, 中, 平, 原 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.