内在坐标
[nèi zài zuò biāo] [内 TẠI 坐 标]
hệ toạ độ nội tại (hình học)
内在坐标 đọc là nèi zài zuò biāo, nghĩa là hệ toạ độ nội tại (hình học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nèi zài zuò biāo] [内 TẠI 坐 标]
hệ toạ độ nội tại (hình học)
内在坐标 (nèi zài zuò biāo) nghĩa là hệ toạ độ nội tại (hình học).
Viết lần lượt từng chữ 内, 在, 坐, 标 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.