内陆国
[nèi lù guó] [内 陆 国]
quốc gia không giáp biển
内陆国 đọc là nèi lù guó, nghĩa là quốc gia không giáp biển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nèi lù guó] [内 陆 国]
quốc gia không giáp biển
内陆国 (nèi lù guó) nghĩa là quốc gia không giáp biển.
Viết lần lượt từng chữ 内, 陆, 国 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.