再屠现金
[zài tú xiàn jīn] [再 屠 现 金]
tiền mặt đang vận chuyển (kế toán)
再屠现金 đọc là zài tú xiàn jīn, nghĩa là tiền mặt đang vận chuyển (kế toán). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zài tú xiàn jīn] [再 屠 现 金]
tiền mặt đang vận chuyển (kế toán)
再屠现金 (zài tú xiàn jīn) nghĩa là tiền mặt đang vận chuyển (kế toán).
Viết lần lượt từng chữ 再, 屠, 现, 金 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.