再生产 đọc là zài shēng chǎn, nghĩa là tái sinh sản; sự sinh sản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 再生产
再生产 nghĩa là gì?
再生产 (zài shēng chǎn) nghĩa là tái sinh sản; sự sinh sản.
Cách viết 再生产 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 再, 生, 产 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 再生产?
Thường gặp: 扩大再生产 (kuò dà zài shēng chǎn) – mở rộng sản xuất.