扩大再生产
[kuò dà zài shēng chǎn] [扩 ĐẠI 再 生 产]
mở rộng sản xuất; tái sản xuất trên quy mô mở rộng
扩大再生产 đọc là kuò dà zài shēng chǎn, nghĩa là mở rộng sản xuất; tái sản xuất trên quy mô mở rộng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuò dà zài shēng chǎn] [扩 ĐẠI 再 生 产]
mở rộng sản xuất; tái sản xuất trên quy mô mở rộng
扩大再生产 (kuò dà zài shēng chǎn) nghĩa là mở rộng sản xuất; tái sản xuất trên quy mô mở rộng.
Viết lần lượt từng chữ 扩, 大, 再, 生, 产 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.