XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

扩大再生产 đọc là kuò dà zài shēng chǎn, nghĩa là mở rộng sản xuất; tái sản xuất trên quy mô mở rộng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 扩大再生产

扩大再生产 nghĩa là gì?

扩大再生产 (kuò dà zài shēng chǎn) nghĩa là mở rộng sản xuất; tái sản xuất trên quy mô mở rộng.

Cách viết 扩大再生产 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 扩, 大, 再, 生, 产 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.