军事情报
[jūn shì qíng bào] [军 事 情 报]
tình báo quân sự
军事情报 đọc là jūn shì qíng bào, nghĩa là tình báo quân sự. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jūn shì qíng bào] [军 事 情 报]
tình báo quân sự
军事情报 (jūn shì qíng bào) nghĩa là tình báo quân sự.
Viết lần lượt từng chữ 军, 事, 情, 报 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.