XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

军事法庭 đọc là jūn shì fǎ tíng, nghĩa là tòa án binh; tòa án quân sự. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 军事法庭

军事法庭 nghĩa là gì?

军事法庭 (jūn shì fǎ tíng) nghĩa là tòa án binh; tòa án quân sự.

Cách viết 军事法庭 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 军, 事, 法, 庭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.