农业生技
[nóng yè shēng jì] [农 业 生 技]
công nghệ sinh học nông nghiệp
农业生技 đọc là nóng yè shēng jì, nghĩa là công nghệ sinh học nông nghiệp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nóng yè shēng jì] [农 业 生 技]
công nghệ sinh học nông nghiệp
农业生技 (nóng yè shēng jì) nghĩa là công nghệ sinh học nông nghiệp.
Viết lần lượt từng chữ 农, 业, 生, 技 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.