农业集体化
[nóng yè jí tǐ huà] [农 业 集 体 化]
tập thể hóa nông nghiệp (dưới chủ nghĩa cộng sản)
农业集体化 đọc là nóng yè jí tǐ huà, nghĩa là tập thể hóa nông nghiệp (dưới chủ nghĩa cộng sản). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nóng yè jí tǐ huà] [农 业 集 体 化]
tập thể hóa nông nghiệp (dưới chủ nghĩa cộng sản)
农业集体化 (nóng yè jí tǐ huà) nghĩa là tập thể hóa nông nghiệp (dưới chủ nghĩa cộng sản).
Viết lần lượt từng chữ 农, 业, 集, 体, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.